𨂚
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/12.
𫏓
Chưa rõ âm
𬦶
rảo
𬦸
Chưa rõ âm
踷
đủ
躺
thẳng
𨉞
lưng
𨉟
mình
𨉠
bắn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
輝
huy
輞
võng
輦
liễn
輩
bối
輪
luân
𨌷
Chưa rõ âm
𨍄
cộ
䢦
suốt
適
thích
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
遲
trì
遴
lấn
遵
tuân
遶
nháo
遷
thiên
選
tuyển
遺
di
𨖼
chóng
𨗊
đua
𨗛
chầu
𨗜
nhanh
𨗠
Chưa rõ âm
𫑅
lanh
𫑆
Chưa rõ âm
𫑇
Chưa rõ âm
𫑊
ven
𬩉
Chưa rõ âm
𬩋
ngón
𬩌
quanh
𬩍
về
𬩏
Chưa rõ âm
𬩐
Chưa rõ âm
邁
mại
𬩔
Chưa rõ âm
𬩕
chiều
鄧
đặng
鄭
chạnh
𨞘
Chưa rõ âm
醇
Chưa rõ âm
醉
Chưa rõ âm
𨡕
Chưa rõ âm
𨡧
choạng
𨡨
gây
𫑹
say
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨤮
dặm
𨤯
chồng
䤲
xích
銳
Chưa rõ âm
銷
tiu
銼
Chưa rõ âm
鋂
mũi
鋒
Chưa rõ âm
鋟
xăm
鋥
xiềng
鋦
cuốc
鋪
phố
鋭
nhọn
鋯
cạo
鋲
beng
𨦬
Chưa rõ âm
𨦭
lao
𨦽
rảng
𨧆
bửa
𨧝
đẵn
𨧟
nhẫn
𨧠
gang
𨧢
bịt
𨧣
xớt
𫒥
Chưa rõ âm
𲇏
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨱍
Chưa rõ âm
閲
duyệt
𫔤
cửa
𬮌
cửa
𲈫
cửa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨼼
nhỏ
𬯜