輝huy
U+8F1D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 輝 (huy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 光 biểu nghĩa, chữ 軍 (âm Hán Việt “quân”) biểu âm.
軍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 軍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa