暉hoe
U+6689
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 暉 (hoe, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 軍 (âm Hán Việt “quân”) biểu âm.
軍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 軍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- huy
- Âm Nôm
- hoe · huy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.