鋂mũi — bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp
U+92C2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鋂 (mũi, “bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
每 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 每聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mũi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.