𨉠bắn — dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời
U+28260
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨉠 (bắn, “dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 拌 (âm Hán Việt “bạn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bắn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.