閲duyệt — tập lại cho thành thạo, thành thục
U+95B2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿵門兑. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- duyệt · dượt
- Nghĩa tiếng Việt
- tập lại cho thành thạo, thành thục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.