𨂚rón — đi nhẹ bằng đầu ngón chân
U+2809A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
𧾷thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷⿱丷共. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rón
- Nghĩa tiếng Việt
- đi nhẹ bằng đầu ngón chân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.