𨡨gây — làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra
U+28868
Hình thanhPhân tích tự động · 56%
trái → phải
Chữ 𨡨 (gây, “làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gây
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.