𨧠gang — hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh
U+289E0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨧠 (gang, “hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 肝 (âm Hán Việt “can”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gang
- Nghĩa tiếng Việt
- hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.