𨉟mình — phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung
U+2825F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨉟 (mình, “phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 命 (âm Hán Việt “mạng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mình
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.