𠵴mình — phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung
U+20D74
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠵴 (mình, “phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 命 (âm Hán Việt “mạng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mình
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay; thân thể nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.