命mệnh
U+547D
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 命 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 亼 và 叩.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- mệnh · mạng · mạnh · mịnh
- Âm Nôm
- mệnh · mạng · mình · mạnh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𡦂才𡦂命窖⿱罒𪜀恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary
𡦂才𡦂命窖𱺵恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary
𡦂才𡦂命𱺵才恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary