𦑦
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/12.
𫅫
bay
𱻟
Chưa rõ âm
𱻠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦓅
già
𫅷
già
𦓜
lẫu
𦖱
tai
𦖻
tai
𫆉
Chưa rõ âm
𬛈
nem
䐭
giái
膠
keo
𦟜
nách
𦟟
mờ
𦟣
mầm
𦟨
Chưa rõ âm
𦟪
lườn
𦟱
Chưa rõ âm
𦟵
bệu
𦟶
nem
𦟷
buồi
𦟸
nách
𦟹
lồn
𦟺
ngoải
𦟻
nạc
𦟼
bế
𦟽
mật
𦟾
khù
𦟿
đùi
𫆲
mụt
𫆴
Chưa rõ âm
𬛏
Chưa rõ âm
𬛑
Chưa rõ âm
𬛒
chửa
𱼙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
hay
Chưa rõ âm
舖
phố
𬜉
Chưa rõ âm
𬜊
tắc
𬜌
thè
艔
Chưa rõ âm
𦩰
xuồng
𦩳
giã
蓬
bồng
蔑
miệt
𦸂
Chưa rõ âm
𦸰
sắn
𦹣
Chưa rõ âm
𦹥
Chưa rõ âm
𦹯
cỏ
𦹰
mầm
𦹱
gừng
𦹳
thơm
𦹴
bìm
𦹵
cỏ
𦹶
vối
𦹷
bụi
𦹸
dền
𦹹
nhài
𦹺
rác
𦹻
dâm
𫉎
ngâu
𫉓
Chưa rõ âm
𫉕
Chưa rõ âm
𫉚
hộ
𬞊
Chưa rõ âm
𱾚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蕁
tùm
蕄
muống
蕋
nhị
蕎
kiều
蕙
huệ
蕞
tỏi
蕩
đãng
蕪
Chưa rõ âm
𬞎
nâu
𬞑
Chưa rõ âm
𱾣
muôn
𬞠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䗔
hàu
蝎
rết
蝒
dện
蝣
du
蝩
trùn
蝳
nọc
蝴
hà
蝶