𦟻nạc — loại thịt không có mỡ
U+267FB
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦟻 (nạc, “loại thịt không có mỡ”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 匿 (âm Hán Việt “nặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nạc · nát
- Nghĩa tiếng Việt
- loại thịt không có mỡ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.