𦓅già — nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học
U+264C5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦓅 (già, “nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học”) là chữ hình thanh: bộ LÃO 老 (già) biểu nghĩa, chữ 茶 (âm Hán Việt “trà”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 老 LÃO — già · #125
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- già · rà
- Nghĩa tiếng Việt
- nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.