𫅷già — nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học
U+2B177
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫅷 (già, “nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học”) là chữ hình thanh: bộ LÃO 老 (già) biểu nghĩa, chữ 茶 (âm Hán Việt “trà”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 老 LÃO — già · #125
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- già
- Nghĩa tiếng Việt
- nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.