䗔hàu — loài sò nhỏ ở bờ biển, bám vào đá thành tảng
U+45D4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫侯. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hàu
- Nghĩa tiếng Việt
- loài sò nhỏ ở bờ biển, bám vào đá thành tảng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.