𦟜nách — mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách
U+267DC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月責. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nách
- Nghĩa tiếng Việt
- mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.