𢡿
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/12.
𢢁
sờn
𢢂
ghét
𢢄
ngùng
𢢅
chiều
𢢆
thẹn
𢢇
tủi
𢢈
hằn
𢢉
nức
𢢊
đòi
𢢋
nhằng
𪬪
gió
𪬫
ấy
𪬭
Chưa rõ âm
𱟎
Chưa rõ âm
𱟏
Chưa rõ âm
𱟑
thơ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
懊
ảo
𢧲
ta
𢧳
Chưa rõ âm
𢨃
mác
Chưa rõ âm
𢩜
họ
𪭚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫽺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㩃
hàn
㩇
Chưa rõ âm
撅
quét
撈
lau
撊
dằn
撋
Chưa rõ âm
撌
quấy
撍
Chưa rõ âm
撎
nhắt
撐
xanh
撑
xanh
撒
tát
撓
nhéo
撔
ngoảnh
撘
thắp
撛
lăn
撝
vày
撞
chàng
撟
kéo
撢
đùm
撣
đan
撤
triệt
撥
bát
撩
lêu
撫
vỗ
播
vá
撮
toát
撰
chòn
撲
buộc
撴
đun
𢴠
Chưa rõ âm
𢴩
vuốt
𢴾
bơi
𢴿
cheo
𢵉
bám
𢵋
đua
𢵌
dụi
𢵔
sườn
𢵗
Chưa rõ âm
𢵧
dàn
𢵨
váo
𢵩
dội
𢵪
phẩy
𢵫
nện
𢵬
dọn
𢵭
rời
𢵮
quẹt
𢵯
máy
𢵰
góp
𢵱
khơi
𢵲
ngáng
𢵳
sum
𢵴
quay
𢵵
quờ
𢵶
dọn
𢵷
cắt
𢵸
xấp
𢵹
mỏi
𢵺
chạm
𢵻
chữa
𢵼
vớt
𢵽
rớ
𢷅
trộ
𪮫
Chưa rõ âm
𪮭
Chưa rõ âm
𪮯
rập
𪮳