𢢉nức — bốc lên, tỏa ra; cạp miệng rổ rá
U+22889
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱渃心. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nức
- Nghĩa tiếng Việt
- bốc lên, tỏa ra; cạp miệng rổ rá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.