𢧲ta — số ít Mình; số nhiều Chúng ta
U+229F2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰我些. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ta
- Nghĩa tiếng Việt
- số ít Mình; số nhiều Chúng ta— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.