蝒dện — động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi
U+8752
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蝒 (dện, “động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 面 (âm Hán Việt “diện”) biểu âm.
面 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 面聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dện · nhện · rện
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.