麺miến
U+9EBA
Hình thanhPhân tích tự động · 60%
trái → phải
Chữ 麺 (miến, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MẠCH 麥 (dạng viết 麦) (lúa mạch) biểu nghĩa, chữ 面 (âm Hán Việt “diện”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 麥 MẠCH — lúa mạch · #199
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miến
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.