遵tuân
U+9075
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 遵 (tuân, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 尊 (âm Hán Việt “tôn”) biểu âm.
尊 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尊聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tuân
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.