墫chôn — cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín; giấu kín dưới đất
U+58AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 墫 (chôn, “cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín; giấu kín dưới đất”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 尊 (âm Hán Việt “tôn”) biểu âm.
尊 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尊聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chôn · chun · trôn
- Nghĩa tiếng Việt
- cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín; giấu kín dưới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.