𨤯chồng — người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ)
U+2892F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰重同. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chồng
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.