𬆈thẳng — theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập
U+2C188
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰正倘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.