潭đằm — nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra
U+6F6D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 潭 (đằm, “nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 覃 (âm Nôm “đằm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đằm · dầm · đầm · đậm
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.