黎lê — dùng khuỷu tay và chân đẩy người di chuyển sát đất; kéo sát mặt đất
U+9ECE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
𥝢biểu âm
trên ↓ dưới
Chữ 黎 (lê, “dùng khuỷu tay và chân đẩy người di chuyển sát đất; kéo sát mặt đất”) là chữ hình thanh: bộ THỬ (NẾP) 黍 (dạng viết 人) (lúa nếp) biểu nghĩa, chữ 𥝢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𥝢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𥝢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黍 THỬ (NẾP) — lúa nếp · #202
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lê · rê
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng khuỷu tay và chân đẩy người di chuyển sát đất; kéo sát mặt đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.