𫷜năm — chu kỳ của lịch; khoảng thời gian thường là bốn mùa hoặc mười hai tháng
U+2BDDC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫷜 (năm, “chu kỳ của lịch; khoảng thời gian thường là bốn mùa hoặc mười hai tháng”) là chữ hình thanh: 年 biểu nghĩa, chữ 南 (âm Hán Việt “nam”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 干 CAN — can; phạm · #51
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- năm
- Nghĩa tiếng Việt
- chu kỳ của lịch; khoảng thời gian thường là bốn mùa hoặc mười hai tháng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.