𪱅trưa — khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất
U+2AC45
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trên ↓ dưới
Chữ 𪱅 (trưa, “khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 渚 (âm Hán Việt “chử”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trưa
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.