槽tàu — phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc
U+69FD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木曹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tàu
- Nghĩa tiếng Việt
- phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.