𣙫sạp — sàn bắc trong khoang thuyền; điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường
U+2366B
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𣙫 (sạp, “sàn bắc trong khoang thuyền; điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 笠 (âm Hán Việt “liệp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sạp · sộp
- Nghĩa tiếng Việt
- sàn bắc trong khoang thuyền; điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.