𣙦trĩ — bệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu
U+23666
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木痔. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trĩ
- Nghĩa tiếng Việt
- bệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.