豫dựa — to found (sth.) on
U+8C6B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 豫 (dựa, “to found (sth.) on”) là chữ hình thanh: 象 biểu nghĩa, chữ 予 (âm Nôm “nhừ”) biểu âm.
予 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 予聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豕 THỈ (HEO) — con lợn · #152
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dựa
- Nghĩa tiếng Việt
- to found (sth.) on— chunom.org