踏đạp
U+8E0F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 踏 (đạp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 沓 (âm Nôm “đốp”) biểu âm.
沓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 沓聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đạp
- Âm Nôm
- đạp · đụp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.