𧎝chấu — ổ cắm điện; chân chấu
U+2739D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫奏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chấu
- Nghĩa tiếng Việt
- ổ cắm điện; chân chấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.