踤nhót — ở nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ; nói cử động nhanh nhẹn
U+8E24
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 踤 (nhót, “ở nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ; nói cử động nhanh nhẹn”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
卒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhót · lốt · tuột · tót · tọt
- Nghĩa tiếng Việt
- ở nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ; nói cử động nhanh nhẹn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.