趣thú
U+8DA3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 趣 (thú, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TẨU 走 (chạy) biểu nghĩa, chữ 取 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
取 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 取聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thú
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.