賥đút — cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót
U+8CE5
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 賥 (đút, “cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đút
- Nghĩa tiếng Việt
- cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.