諛hùa — làm theo, đua nhau làm việc gì, thường không tốt; theo nhau ồ ạt làm một việc trong cùng một lúc
U+8ADB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 諛 (hùa, “làm theo, đua nhau làm việc gì, thường không tốt; theo nhau ồ ạt làm một việc trong cùng một lúc”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 臾 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
臾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hùa
- Nghĩa tiếng Việt
- làm theo, đua nhau làm việc gì, thường không tốt; theo nhau ồ ạt làm một việc trong cùng một lúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.