𧶬đắt — có giá cao hơn bình thường; được nhiều người chuộng, nhiều người mua
U+27DAC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰貝妲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đắt
- Nghĩa tiếng Việt
- có giá cao hơn bình thường; được nhiều người chuộng, nhiều người mua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.