𤹙chốc — bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em; khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu
U+24E59
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𤹙 (chốc, “bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em; khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 祝 (âm Hán Việt “chúc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chốc
- Nghĩa tiếng Việt
- bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em; khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.