𤢈săn — đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật; đuổi theo, đi lùng để bắt
U+24888
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰犭登. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- săn
- Nghĩa tiếng Việt
- đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật; đuổi theo, đi lùng để bắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.