𥉯khoé — phần tiếp giáp giữa tường ngang và dọc của nhà hay căn phòng; góc, xó
U+2526F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目桂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoé · khoẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- phần tiếp giáp giữa tường ngang và dọc của nhà hay căn phòng; góc, xó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.