𥉪háy — đưa mắt nhìn nghiêng
U+2526A
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𥉪 (háy, “đưa mắt nhìn nghiêng”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 海 (âm Hán Việt “hải”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- háy
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa mắt nhìn nghiêng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.