嗨hỏi — nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời
U+55E8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 嗨 (hỏi, “nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 海 (âm Hán Việt “hải”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hỏi
- Nghĩa tiếng Việt
- nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.