確xác — phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình
U+78BA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 確 (xác, “phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 隺 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
隺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 隺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xác
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.