𦂾dệt — bằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm
U+260BE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦂾 (dệt, “bằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 迭 (âm Hán Việt “dật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dệt
- Nghĩa tiếng Việt
- bằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.