𦂿buộc — làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây
U+260BF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹勃. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buộc
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.